Áp dụng chung cho toàn bộ hệ thống website: thegioigiay.net
Bản cập nhật: 21/08/2026 – thay thế mọi phiên bản trước đó về các thuật ngữ nêu tại trang này.
Nhằm đảm bảo minh bạch thông tin, Thế Giới Giấy công bố cách hiểu, giới hạn và điều kiện áp dụng đối với các thuật ngữ, cam kết được sử dụng trên toàn hệ thống website như sau:
Chính Sách Nội Dung – Nguyên Tắc Minh Bạch Thông Tin Chung
Các khái niệm về chủng loại sản phẩm và danh sách các đơn vị sản xuất, thương hiệu tiêu biểu được đề cập trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không mang tính chất so sánh độc quyền hay khẳng định thay thế cho các kết luận từ cơ quan kiểm định chuyên ngành.
Về yếu tố “sạch và an toàn”, mức độ thích ứng có tính tương đối tùy theo cơ địa và độ nhạy cảm da của mỗi người. Tại Thế Giới Giấy, sản phẩm được định hướng an toàn dựa trên nguồn bột giấy nguyên sinh kiểm định và không dùng hóa chất tẩy trắng quang học (OBA) độc hại; các tuyên bố về thành phần hoá học được xác nhận qua kết quả kiểm nghiệm riêng cho từng dòng sản phẩm (dẫn chiếu tại trang sản phẩm tương ứng).
Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng (ISO 9001:2015) phản ánh quy trình vận hành và kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp, không phải là kết quả kiểm nghiệm an toàn hoá học hay công dụng của sản phẩm.
Thế Giới Giấy không đưa ra và cam kết không sử dụng bất kỳ tuyên bố nào về khả năng phòng ngừa, hỗ trợ điều trị hoặc ảnh hưởng đến tình trạng bệnh lý. Sản phẩm giấy vệ sinh, khăn giấy và vật tư vệ sinh của Thế Giới Giấy là sản phẩm tiêu dùng thông thường, không phải sản phẩm y tế, mỹ phẩm hay thực phẩm chức năng.
Cam Kết “5 KHÔNG”
Đây là phiên bản duy nhất được công nhận chính thức của cam kết “5 KHÔNG”, áp dụng thống nhất cho toàn bộ nội dung trên website:
Cam kết 5 KHÔNG của Thế Giới Giấy (áp dụng cho quy trình sản xuất và thành phẩm):
Không xả nước thải chưa qua xử lý ra môi trường trong quá trình sản xuất.
Không sử dụng nguyên liệu tái chế chưa qua kiểm định nguồn gốc.
Không dùng hóa chất tẩy trắng quang học (OBA) độc hại.
Không để khói bụi phát sinh vượt ngưỡng cho phép trong quy trình sản xuất.
Không còn bụi giấy dư thừa trên thành phẩm (kiểm soát tại khâu cắt biên, hoàn thiện).
Từ Điển Thuật Ngữ
Sắp xếp theo vần A-Z. Thuật ngữ mới sẽ được bổ sung vào đúng khoảng vần tương ứng bên dưới.
A – C
An toàn cho da / Da nhạy cảm / Không kích ứng / Không dị ứng: Tiêu chuẩn phản ánh nỗ lực kiểm soát tạp chất tại nhà máy. Mức độ đáp ứng thực tế phụ thuộc vào cơ địa và độ nhạy cảm riêng biệt của từng người sử dụng. Không áp dụng cho các mục đích liên quan đến sức khỏe, bệnh lý hoặc các vùng da/niêm mạc đặc thù.
Bột giấy nguyên sinh 100%: Nguyên liệu đầu vào chính được kiểm định nguồn gốc. Đây là thông số định hướng chất lượng, có thể có sai số nhỏ về đặc tính vật lý theo từng lô sản xuất.
Cam kết (Đảm bảo / Cam đoan): Là khẳng định trách nhiệm của Thế Giới Giấy trong phạm vi quy định tại Hợp đồng/Chính sách bán hàng, không mang tính cam kết tuyệt đối trong mọi tình huống phát sinh ngoài tầm kiểm soát (như thiên tai, sự cố hạ tầng khách hàng).
Cam kết 5 KHÔNG: Xem phiên bản chính thức tại mục “Cam kết 5 KHÔNG” phía trên.
Chuẩn Nhật / Tiêu chuẩn Nhật Bản / Tiêu chuẩn quốc tế (FSC, ISO, Septic Safe…): Thuật ngữ mô tả việc áp dụng tiêu chuẩn, dây chuyền hoặc sự hợp tác chiến lược với đối tác quốc tế. Thông số kỹ thuật thực tế thay đổi tùy theo từng dòng sản phẩm và được dẫn chiếu chi tiết tại trang sản phẩm tương ứng.
D – F
Độ mềm mịn / Độ bền dai / Độ dai: Cảm nhận về độ mềm và độ dai mang tính chủ quan, phụ thuộc vào cảm nhận của từng người dùng và điều kiện bảo quản sản phẩm. Các mô tả này phản ánh định hướng thiết kế của từng dòng sản phẩm, không phải kết quả đo lường tuyệt đối áp dụng cho mọi điều kiện sử dụng.
G – I
Giấy sạch: Triết lý định hướng sản phẩm, tập trung vào nguồn nguyên liệu sạch và quy trình khép kín. Các thông số kỹ thuật thực tế (như độ tan, độ dày) cần xem xét tại thông tin kỹ thuật riêng của từng dòng sản phẩm.
Giao nhanh / SLA cụ thể: Cam kết về thời gian giao hàng dựa trên quy trình vận hành tiêu chuẩn và cam kết trong Hợp đồng được ký kết. Thời gian thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí địa lý, khối lượng đơn hàng và điều kiện vận chuyển.
J – L
Khả năng chống tắc nghẽn / Không gây tắc (Septic Safe): Khả năng hỗ trợ phân hủy trong hệ thống xả thải. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào cấu trúc hạ tầng, áp lực nước và tình trạng hệ thống xả thải của từng công trình.
Kháng khuẩn / Diệt khuẩn: Tiêu chuẩn áp dụng riêng cho các sản phẩm có kiểm nghiệm chuyên biệt (có chứng nhận của cơ quan thẩm quyền). Không áp dụng cào bằng cho các dòng giấy thông thường chưa có kết quả kiểm nghiệm đính kèm.
Không bụi / Không xơ bụi: Tiêu chuẩn giảm thiểu bụi vụn nhờ công nghệ cắt biên hiện đại. Khái niệm “không bụi” mang tính tương đối (giới hạn ở mức mắt thường khó nhìn thấy), không loại bỏ hoàn toàn xơ sợi vi mô. Mức độ bụi thực tế có thể chênh lệch nhẹ tùy thuộc vào thao tác xé/sử dụng và môi trường lưu trữ của người dùng.
Không hóa chất / Không chất độc hại (như OBA): Khẳng định không sử dụng các chất tẩy trắng độc hại (OBA) trong quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn nhà máy.
Không vón cục / Không bị rách (khi tiếp xúc với nước): Đặc tính kỹ thuật của sợi giấy được gia cường độ bền ướt theo từng dòng sản phẩm. Mức độ đáp ứng thực tế phụ thuộc vào lượng nước tiếp xúc, lực tác động khi sử dụng và điều kiện bảo quản; không áp dụng như nhau cho mọi tình huống sử dụng.
M – O
Đang cập nhật.
P – R
Phân hủy sinh học / Phân hủy hoàn toàn: Đặc tính sinh học của vật liệu bột giấy có khả năng tự tan rã và phân hủy trong môi trường tự nhiên. Hiệu quả phân hủy phụ thuộc vào điều kiện môi trường xử lý rác thải tại từng địa phương.
S – U
Số liệu kỹ thuật (Tan 10-30s / Giảm X% / Tiết kiệm X%): Các thông số được đo lường trong điều kiện tiêu chuẩn tại phòng thí nghiệm hoặc thử nghiệm tại 1 nhóm người cụ thể, thời gian cụ thể và chỉ mang tính tham khảo. Hiệu quả thực tế có thể chênh lệch tùy theo điều kiện sử dụng, áp lực nước và môi trường thực tế tại công trình.
Thân thiện môi trường / Tiêu dùng xanh: Thuật ngữ định hướng phát triển bền vững, phản ánh nỗ lực sử dụng nguyên liệu có trách nhiệm (FSC). Tác động thực tế còn phụ thuộc vào hệ thống quản lý rác thải tại từng khu vực.
TOP 3 / TOP 10 (Danh sách đề xuất): Các bài viết tổng hợp danh sách lựa chọn (dưới dạng Top 3, Top 10…) được xây dựng dựa trên tiêu chí đánh giá của đội ngũ biên tập, không phải là kết quả xếp hạng từ cơ quan kiểm định độc lập và chỉ mang tính chất tham khảo.
Tan nhanh trong nước / Độ tan: Đặc tính kỹ thuật của giấy được kiểm soát theo từng dòng sản phẩm và định lượng thiết kế (đo lường trong điều kiện tiêu chuẩn tại phòng nhà máy). Khả năng tan rã thực tế khi xả thải có thể chịu ảnh hưởng bởi lưu lượng nước, áp lực đường ống và kết cấu hạ tầng của từng công trình.
Thấm hút nhanh / Thấm hút tốt: Khả năng thấm hút được đánh giá dựa trên cấu trúc sợi giấy và công nghệ sản xuất của từng dòng sản phẩm. Hiệu quả thực tế có thể khác nhau tùy loại chất lỏng, nhiệt độ và cách sử dụng.
V – X
Đang cập nhật.
Y – Z
Đang cập nhật.
Về Các Từ Ngữ Tuyệt Đối / So Sánh Nhất
Thế Giới Giấy đang rà soát và cập nhật dần các từ ngữ mang tính tuyệt đối hoặc so sánh nhất (như “nhất”, “tốt nhất”, “giá thấp nhất”, “tuyệt đối”, “hoàn toàn”, “duy nhất”, “đứng đầu”, “dẫn đầu”, “tiên phong”, “vượt trội”…) trong nội dung trên toàn website, nhằm đảm bảo mọi thông tin đưa ra đều chính xác, có căn cứ rõ ràng và phù hợp với quy định của Luật Quảng cáo hiện hành.
Lời Ngỏ & Góp Ý Từ Đội Ngũ Phát Triển
Thế Giới Giấy chân thành cảm ơn Quý Khách hàng và Đối tác đã đồng hành, tin tưởng và dành thời gian tìm hiểu thông tin sản phẩm của chúng tôi.
Bảng từ điển thuật ngữ và chính sách thông tin này được xây dựng với nỗ lực tối đa nhằm mang lại sự minh bạch, rõ ràng và khách quan nhất. Vì hệ thống nội dung luôn được rà soát và cập nhật liên tục để hoàn thiện hơn theo thời gian, nếu Quý khách phát hiện điểm chưa rõ, thông tin cần hiệu chỉnh hoặc có bất kỳ ý kiến đóng góp nào, xin vui lòng để lại phản hồi hoặc liên hệ trực tiếp qua email: thegioigiay@paper.vn. Sự góp ý của Quý khách là nguồn động lực lớn giúp chúng tôi nâng cao chất lượng dịch vụ mỗi ngày.